Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/02/2025
- 3
- 3
- 9
- 7
Nhận xét 11/02/2025
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 11/02/2025, kết quả Điện toán 4 chữ số là 3397; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 22; chẵn 0, lẻ 4; 3 giá trị khác nhau.
So với 5823 ngày 10/02/2025: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 08/01/2025 đến 10/02/2025.
Với kỳ 11/02/2025, tổng 22 được chia thành 6 ở phần đầu (3, 3) và 16 ở phần sau (9, 7). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 9, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 0 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 08/01/2025–10/02/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/02/2025 là 3: 12 lượt trong 11 kỳ; 9: 10 lượt trong 10 kỳ; 7: 23 lượt trong 19 kỳ. Kết quả 10/02/2025.
Trước kết quả 11/02/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 10/02/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 04/02/2025, vắng 6 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 09/02/2025, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 08/01/2025 đến 10/02/2025. Mốc 08/01/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–31: mức 5 ghi ngày 26/01/2025, còn 31 ghi ngày 22/01/2025. Đặt tổng 22 ngày 11/02/2025 cạnh mẫu này, có 22 kỳ thấp hơn, 8 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 0 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/02/2025 có kết quả 9722, tổng 20, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 11/02/2025 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/02/2025.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/02/2025 · 18h04
30 kỳ đến 11/02/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3397 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5823 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4317 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6047 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8733 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3177 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0831 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9722 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2079 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6269 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2274 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7725 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3511 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5740 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8977 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0750 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0418 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3425 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3977 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8962 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2781 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5037 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0852 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3897 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8759 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2492 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0671 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9078 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.