Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/02/2020
- 6
- 5
- 1
- 4
Nhận xét 11/02/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/02/2020: 6514, gồm 4 chữ số.
Tổng 16; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 10/02/2020 có 3808; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 08/01/2020 đến 10/02/2020.
Với kỳ 11/02/2020, tổng 16 được chia thành 11 ở phần đầu (6, 5) và 5 ở phần sau (1, 4). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 6, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 08/01/2020–10/02/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/02/2020 là 6: 11 lượt trong 9 kỳ; 5: 11 lượt trong 8 kỳ; 1: 8 lượt trong 8 kỳ; 4: 18 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 10/02/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/02/2020: 6 gặp gần nhất ngày 07/02/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 09/02/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 05/02/2020, vắng 5 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 06/02/2020, vắng 4 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 08/01/2020 đến 10/02/2020. Mốc 08/01/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–32: mức 9 ghi ngày 20/01/2020, còn 32 ghi ngày 04/02/2020. Đặt tổng 16 ngày 11/02/2020 cạnh mẫu này, có 6 kỳ thấp hơn, 23 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 11 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 04/02/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 7997 có 0 chữ số chẵn và tổng 32. Tổng 16 của ngày 11/02/2020 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 16. Phần giao có 0 giá trị (không có); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/02/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/02/2020 · 18h04
30 kỳ đến 11/02/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6514 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3808 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5383 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3503 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5556 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2894 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7615 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7997 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3545 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2447 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6646 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8208 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7096 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5047 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0956 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1307 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3294 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7184 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6447 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0019 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1367 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2272 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9807 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2478 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4091 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.