Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/02/2019
- 3
- 3
- 8
- 7
Nhận xét 11/02/2019
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 11/02/2019, kết quả Điện toán 4 chữ số là 3387; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 21; chẵn 1, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 10/02/2019 có 4761; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 08/01/2019 đến 10/02/2019.
Với kỳ 11/02/2019, tổng 21 được chia thành 6 ở phần đầu (3, 3) và 15 ở phần sau (8, 7). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 8, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/02/2019: 3: 15 lượt trong 13 kỳ; 8: 6 lượt trong 6 kỳ; 7: 16 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 08/01/2019 và kết thúc 10/02/2019. Kết quả 10/02/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/02/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 09/02/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 08/02/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/02/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 08/01/2019 tới 10/02/2019. Mốc 08/01/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 8–31: mức 8 ghi ngày 22/01/2019, 18/01/2019, còn 31 ghi ngày 26/01/2019. Đặt tổng 21 ngày 11/02/2019 cạnh mẫu này, có 19 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 28/01/2019 có kết quả 5718, tổng 21, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 11/02/2019 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 0. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 28/01/2019.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/02/2019 · 18h04
30 kỳ đến 11/02/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3387 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4761 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7307 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8635 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2777 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6917 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0704 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2732 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8442 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0763 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5718 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5571 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9967 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9559 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4410 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6754 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0233 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9675 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4262 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4413 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8340 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9255 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2340 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0974 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4502 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6698 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.