Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/02/2018
- 2
- 0
- 9
- 2
Nhận xét 11/02/2018
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 11/02/2018, kết quả Điện toán 4 chữ số là 2092; tổng cộng 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 13, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 9484 ngày 10/02/2018: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/01/2018–10/02/2018).
Dãy ngày 11/02/2018 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 0 đạt tổng 2, nhóm còn lại 9, 2 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 13; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 12/01/2018 đến 10/02/2018, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/02/2018, số lần xuất hiện trước đó là 2: 7 lượt trong 7 kỳ; 0: 6 lượt trong 6 kỳ; 9: 19 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 10/02/2018.
Trước kết quả 11/02/2018, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 09/02/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 03/02/2018, vắng 7 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 10/02/2018, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 12/01/2018 đến 10/02/2018. Mốc 12/01/2018.
Tổng 13 của ngày 11/02/2018 cao hơn 0 kỳ, thấp hơn 30 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 14 thuộc ngày 04/02/2018; cao nhất 28 ở 19/01/2018, 15/01/2018. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 4235 ngày 04/02/2018 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/02/2018 có 1 giá trị chung: 2. Tổng cũ 14 và tổng mới 13 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 04/02/2018.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/02/2018 · 18h04
30 kỳ đến 11/02/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2092 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9484 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4752 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8387 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3588 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5598 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9194 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4235 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0982 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5692 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4857 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6038 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4961 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2557 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6395 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6517 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7439 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9602 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8409 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5631 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6391 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6994 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1905 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9694 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3591 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4390 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.