Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/01/2026
- 3306
Nhận xét 11/01/2026
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 11/01/2026, kết quả Điện toán 4 chữ số là 3306; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 12, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/01/2026 có 3594; 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/12/2025 đến 10/01/2026.
Dãy ngày 11/01/2026 trải từ 0 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 3 đạt tổng 6, nhóm còn lại 0, 6 đạt 6. Cộng cả hai nhóm được 12; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 12/12/2025 đến 10/01/2026, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/01/2026, số lần xuất hiện trước đó là 3: 9 lượt trong 8 kỳ; 0: 11 lượt trong 9 kỳ; 6: 12 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 10/01/2026.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/01/2026: 3 gặp gần nhất ngày 10/01/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 06/01/2026, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 06/01/2026, vắng 4 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/12/2025 đến 10/01/2026. Mốc 12/12/2025.
Tổng 12 của ngày 11/01/2026 cao hơn 4 kỳ, thấp hơn 22 kỳ và bằng 4 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 27/12/2025; cao nhất 29 ở 26/12/2025. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 13 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 6264 ngày 04/01/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/01/2026 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 18 và tổng mới 12 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 04/01/2026.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/01/2026 · 18h04
30 kỳ đến 11/01/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3306 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3594 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2138 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1758 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6264 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5216 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0084 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1909 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3450 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6169 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3826 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2221 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8885 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1026 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0950 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9455 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7941 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7592 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4420 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8908 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1718 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0999 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2996 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.