Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/01/2021
- 8
- 8
- 2
- 9
Nhận xét 11/01/2021
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 11/01/2021, kết quả Điện toán 4 chữ số là 8829; tổng cộng 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 27, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/01/2021 có 6565; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/12/2020–10/01/2021).
Với kỳ 11/01/2021, tổng 27 được chia thành 16 ở phần đầu (8, 8) và 11 ở phần sau (2, 9). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/01/2021: 8: 9 lượt trong 9 kỳ; 2: 12 lượt trong 11 kỳ; 9: 15 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/12/2020 và kết thúc 10/01/2021. Kết quả 10/01/2021.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/01/2021: 8 gặp gần nhất ngày 09/01/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 06/01/2021, vắng 4 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 09/01/2021, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/12/2020 đến 10/01/2021. Mốc 12/12/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 1–28: mức 1 ghi ngày 21/12/2020, còn 28 ghi ngày 22/12/2020. Đặt tổng 27 ngày 11/01/2021 cạnh mẫu này, có 29 kỳ thấp hơn, 1 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/01/2021 có kết quả 4603, tổng 13, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 11/01/2021 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 14. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/01/2021.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/01/2021 · 18h04
30 kỳ đến 11/01/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8829 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6565 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8961 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9910 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0995 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2136 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4420 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4603 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0802 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4671 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6506 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9232 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2476 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8601 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5102 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0453 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5659 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0790 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4987 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1000 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6172 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3832 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7834 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5606 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8539 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9442 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9004 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.