Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/01/2018
- 2
- 9
- 5
- 1
Nhận xét 11/01/2018
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/01/2018: 2951, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 17, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/01/2018 có 9883; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/12/2017–10/01/2018).
Ở kết quả 11/01/2018, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 9, cộng được 11; nửa sau 5, 1 có tổng 6. Hai phần tạo thành tổng 17 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 12/12/2017–10/01/2018 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/01/2018 là 2: 10 lượt trong 9 kỳ; 9: 5 lượt trong 5 kỳ; 5: 14 lượt trong 11 kỳ; 1: 10 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 10/01/2018.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/01/2018: 2 gặp gần nhất ngày 03/01/2018, vắng 7 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 10/01/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 09/01/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 07/01/2018, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/12/2017 đến 10/01/2018. Mốc 12/12/2017.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 3–28: mức 3 ghi ngày 04/01/2018, còn 28 ghi ngày 10/01/2018. Đặt tổng 17 ngày 11/01/2018 cạnh mẫu này, có 11 kỳ thấp hơn, 15 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 3000 ngày 04/01/2018 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/01/2018 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 3 và tổng mới 17 chênh nhau 14; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 04/01/2018.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/01/2018 · 18h04
30 kỳ đến 11/01/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2951 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9883 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5565 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5571 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4339 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8830 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3000 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4258 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6501 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1141 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0208 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2870 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0898 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0485 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8651 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0242 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6952 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4281 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8644 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7438 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7720 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6579 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8612 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2546 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7834 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0108 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.