Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 06/02/2020
- 2
- 8
- 9
- 4
Nhận xét 06/02/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 06/02/2020: 2894, gồm 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 23, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 05/02/2020 có 7615; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 03/01/2020 đến 05/02/2020.
Với kỳ 06/02/2020, tổng 23 được chia thành 10 ở phần đầu (2, 8) và 13 ở phần sau (9, 4). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 03/01/2020–05/02/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 06/02/2020 là 2: 10 lượt trong 8 kỳ; 8: 12 lượt trong 11 kỳ; 9: 14 lượt trong 12 kỳ; 4: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 05/02/2020.
Trước kết quả 06/02/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 02/02/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 31/01/2020, vắng 5 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 04/02/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 03/02/2020, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 03/01/2020 đến 05/02/2020. Mốc 03/01/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–32: mức 9 ghi ngày 20/01/2020, còn 32 ghi ngày 04/02/2020. Đặt tổng 23 ngày 06/02/2020 cạnh mẫu này, có 25 kỳ thấp hơn, 5 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 30/01/2020 có kết quả 7096, tổng 22, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 06/02/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 9; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 30/01/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 06/02/2020 · 18h04
30 kỳ đến 06/02/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2894 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7615 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7997 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3545 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2447 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6646 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8208 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7096 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5047 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0956 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1307 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3294 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7184 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6447 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0019 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1367 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2272 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9807 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2478 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4091 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6399 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4890 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6480 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3218 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.