Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 02/03/2020
- 1
- 1
- 4
- 3
Nhận xét 02/03/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 02/03/2020: 1143, gồm 4 chữ số.
Tổng 9; chẵn 1, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 01/03/2020 có 1704; 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (01/02/2020–01/03/2020).
Dãy ngày 02/03/2020 trải từ 1 đến 4; khoảng chênh hai đầu là 3. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 1 đạt tổng 2, nhóm còn lại 4, 3 đạt 7. Cộng cả hai nhóm được 9; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 01/02/2020–01/03/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 02/03/2020 là 1: 10 lượt trong 9 kỳ; 4: 14 lượt trong 13 kỳ; 3: 8 lượt trong 6 kỳ. Kết quả 01/03/2020.
Trước kết quả 02/03/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 01/03/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 01/03/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 25/02/2020, vắng 5 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 01/02/2020 đến 01/03/2020. Mốc 01/02/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–32: mức 9 ghi ngày 13/02/2020, còn 32 ghi ngày 04/02/2020. Đặt tổng 9 ngày 02/03/2020 cạnh mẫu này, có 0 kỳ thấp hơn, 29 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 24/02/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4915 có 1 chữ số chẵn và tổng 19. Tổng 9 của ngày 02/03/2020 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 10. Phần giao có 2 giá trị (1, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 24/02/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 02/03/2020 · 18h04
30 kỳ đến 02/03/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1143 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1704 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8085 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1682 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2562 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1158 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2398 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4915 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0971 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6420 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8284 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7757 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6076 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5814 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8470 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6709 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2809 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4587 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6514 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3808 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5383 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3503 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5556 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2894 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7615 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7997 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3545 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2447 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.