Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 01/11/2023
- 6
- 4
- 8
- 6
Nhận xét 01/11/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 01/11/2023: 6486, gồm 4 chữ số.
Tổng 24; chẵn 4, lẻ 0; 3 giá trị khác nhau.
So với 5639 ngày 31/10/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/10/2023 đến 31/10/2023.
Ở kết quả 01/11/2023, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 8, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 4, cộng được 10; nửa sau 8, 6 có tổng 14. Hai phần tạo thành tổng 24 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 02/10/2023–31/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 01/11/2023 là 6: 12 lượt trong 11 kỳ; 4: 15 lượt trong 13 kỳ; 8: 10 lượt trong 7 kỳ. Kết quả 31/10/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 01/11/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 31/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 29/10/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 28/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 02/10/2023 tới 31/10/2023. Mốc 02/10/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 01/11/2023 đạt 24: 24 tổng cũ thấp hơn, 5 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (30/10/2023), đỉnh là 27 (18/10/2023). Có 2 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 25/10/2023 có kết quả 0472, tổng 13, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 01/11/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 11. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 4; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 25/10/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 01/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 01/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6486 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5639 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2221 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7640 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8277 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7050 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4611 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0472 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5383 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5466 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9188 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1496 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2988 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5980 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4769 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5993 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4650 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0185 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2838 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1157 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4224 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4327 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2516 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.