Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 29/06/2023
- 1
- 09
- 626
Nhận xét 29/06/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 29/06/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 09 – 626; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 24; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 28/06/2023 có 9 – 64 – 880; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (30/05/2023–28/06/2023).
Dãy ngày 29/06/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 0, 9 đạt tổng 10, nhóm còn lại 6, 2, 6 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 24; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 29/06/2023: 1: 18 lượt trong 14 kỳ; 0: 21 lượt trong 16 kỳ; 9: 16 lượt trong 13 kỳ; 6: 23 lượt trong 17 kỳ; 2: 15 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 30/05/2023 và kết thúc 28/06/2023. Kết quả 28/06/2023.
Trước kết quả 29/06/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 27/06/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 28/06/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 28/06/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 28/06/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 27/06/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 30/05/2023 đến 28/06/2023. Mốc 30/05/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–42: mức 13 ghi ngày 16/06/2023, còn 42 ghi ngày 23/06/2023, 12/06/2023, 08/06/2023. Đặt tổng 24 ngày 29/06/2023 cạnh mẫu này, có 12 kỳ thấp hơn, 16 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 5 – 33 – 751 ngày 22/06/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 29/06/2023 có 1 giá trị chung: 1. Tổng cũ 24 và tổng mới 24 chênh nhau 0; số chữ số chẵn chuyển từ 0 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 22/06/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 29/06/2023 · 18h04
30 kỳ đến 29/06/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 09 626 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 64 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 70 123 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 90 246 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 39 537 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 472 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 88 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 86 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 52 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 91 891 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 50 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 46 010 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 51 601 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 86 286 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 611 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 66 620 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 979 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 40 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 88 717 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 36 049 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 885 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 98 773 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 66 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 26 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 36 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 44 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 44 320 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 613 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.