Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 29/05/2022
- 9
- 67
- 051
Nhận xét 29/05/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 29/05/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 67 – 051; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 28, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 28/05/2022 có 7 – 73 – 819; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 29/04/2022 đến 28/05/2022.
Ở kết quả 29/05/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 6, 7, cộng được 22; nửa sau 0, 5, 1 có tổng 6. Hai phần tạo thành tổng 28 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 29/04/2022–28/05/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 29/05/2022 là 9: 20 lượt trong 16 kỳ; 6: 19 lượt trong 14 kỳ; 7: 28 lượt trong 18 kỳ; 0: 19 lượt trong 16 kỳ; 5: 15 lượt trong 12 kỳ; 1: 20 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 28/05/2022.
Trước kết quả 29/05/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 28/05/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 27/05/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 28/05/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 26/05/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 25/05/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 28/05/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 29/04/2022 đến 28/05/2022. Mốc 29/04/2022.
Tổng 28 của ngày 29/05/2022 cao hơn 16 kỳ, thấp hơn 13 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 16/05/2022, 09/05/2022; cao nhất 40 ở 22/05/2022, 17/05/2022, 04/05/2022. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 3 – 85 – 987 ngày 22/05/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 29/05/2022 có 3 giá trị chung: 9, 7, 5. Tổng cũ 40 và tổng mới 28 chênh nhau 12; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 22/05/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 29/05/2022 · 18h04
30 kỳ đến 29/05/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 73 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 67 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 674 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 097 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 761 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 26 098 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 671 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 18 698 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 97 894 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 093 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 16 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 024 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 324 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 66 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 81 444 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 274 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 920 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 69 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 305 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 462 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 403 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.