Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/09/2026
- 0
- 36
- 209
Nhận xét 28/09/2026
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 28/09/2026: 0 – 36 – 209, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 20, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 27/09/2026 có 3 – 32 – 118; 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 29/08/2026 đến 27/09/2026.
Với kỳ 28/09/2026, tổng 20 được chia thành 9 ở phần đầu (0, 3, 6) và 11 ở phần sau (2, 0, 9). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 29/08/2026 đến 27/09/2026, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 28/09/2026, số lần xuất hiện trước đó là 0: 21 lượt trong 15 kỳ; 3: 16 lượt trong 12 kỳ; 6: 21 lượt trong 17 kỳ; 2: 20 lượt trong 16 kỳ; 9: 16 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 27/09/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 28/09/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 25/09/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 27/09/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 26/09/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 27/09/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 24/09/2026, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 29/08/2026 tới 27/09/2026. Mốc 29/08/2026.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 10–40: mức 10 ghi ngày 02/09/2026, còn 40 ghi ngày 24/09/2026, 14/09/2026. Đặt tổng 20 ngày 28/09/2026 cạnh mẫu này, có 6 kỳ thấp hơn, 23 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 7 – 50 – 404 ngày 21/09/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 28/09/2026 có 1 giá trị chung: 0. Tổng cũ 20 và tổng mới 20 chênh nhau 0; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 5. Xem kỳ 21/09/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/09/2026 · 18h04
30 kỳ đến 28/09/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 118 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 28 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 56 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 99 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 640 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 462 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 50 404 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 063 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 06 842 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 358 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 02 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 876 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 02 124 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 878 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 370 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 861 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 08 907 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 28 116 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 483 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 91 381 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 935 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 21 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 62 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 577 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.