Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/09/2022
- 7
- 23
- 169
Nhận xét 28/09/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 28/09/2022: 7 – 23 – 169, gồm 6 chữ số.
Tổng 28; chẵn 2, lẻ 4; 6 giá trị khác nhau.
Kỳ 27/09/2022 có 8 – 38 – 446; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (29/08/2022–27/09/2022).
Dãy ngày 28/09/2022 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 2, 3 đạt tổng 12, nhóm còn lại 1, 6, 9 đạt 16. Cộng cả hai nhóm được 28; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 29/08/2022–27/09/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 28/09/2022 là 7: 19 lượt trong 13 kỳ; 2: 20 lượt trong 15 kỳ; 3: 19 lượt trong 15 kỳ; 1: 15 lượt trong 12 kỳ; 6: 16 lượt trong 14 kỳ; 9: 19 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 27/09/2022.
Trước kết quả 28/09/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 26/09/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 25/09/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 27/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 23/09/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 27/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 22/09/2022, vắng 5 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 29/08/2022 đến 27/09/2022. Mốc 29/08/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–46: mức 14 ghi ngày 12/09/2022, còn 46 ghi ngày 09/09/2022. Đặt tổng 28 ngày 28/09/2022 cạnh mẫu này, có 16 kỳ thấp hơn, 13 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 81 – 706 ngày 21/09/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 28/09/2022 có 3 giá trị chung: 7, 1, 6. Tổng cũ 22 và tổng mới 28 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 21/09/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/09/2022 · 18h04
30 kỳ đến 28/09/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 446 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 386 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 81 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 903 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 666 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 644 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 512 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 746 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 25 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 59 689 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 80 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 91 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 155 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 33 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 854 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 268 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.