Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 26/11/2020
- 9
- 56
- 906
Nhận xét 26/11/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 26/11/2020: 9 – 56 – 906, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 35, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 25/11/2020 có 7 – 13 – 514; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (27/10/2020–25/11/2020).
Dãy ngày 26/11/2020 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 5, 6 đạt tổng 20, nhóm còn lại 9, 0, 6 đạt 15. Cộng cả hai nhóm được 35; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 26/11/2020: 9: 20 lượt trong 14 kỳ; 5: 13 lượt trong 11 kỳ; 6: 20 lượt trong 17 kỳ; 0: 18 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 27/10/2020 và kết thúc 25/11/2020. Kết quả 25/11/2020.
Trước kết quả 26/11/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 23/11/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 25/11/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 24/11/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 24/11/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 27/10/2020 đến 25/11/2020. Mốc 27/10/2020.
Tổng 35 của ngày 26/11/2020 cao hơn 24 kỳ, thấp hơn 6 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 09/11/2020; cao nhất 39 ở 03/11/2020. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 14 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 2 – 33 – 401 ngày 19/11/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 26/11/2020 có 1 giá trị chung: 0. Tổng cũ 13 và tổng mới 35 chênh nhau 22; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 5. Xem kỳ 19/11/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 26/11/2020 · 18h04
30 kỳ đến 26/11/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 56 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 13 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 67 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 529 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 219 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 684 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 471 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 33 401 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 47 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 07 465 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 998 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 465 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 35 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 96 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 43 186 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 367 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 093 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 701 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 82 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 56 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 183 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 71 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 09 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 847 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 67 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 037 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.