Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 26/11/2018
- 5
- 64
- 108
Nhận xét 26/11/2018
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 26/11/2018, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 64 – 108; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 24, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 25/11/2018 có 2 – 38 – 867; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 27/10/2018 đến 25/11/2018.
Dãy ngày 26/11/2018 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 6, 4 đạt tổng 15, nhóm còn lại 1, 0, 8 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 24; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 27/10/2018–25/11/2018 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 26/11/2018 là 5: 12 lượt trong 9 kỳ; 6: 16 lượt trong 10 kỳ; 4: 21 lượt trong 17 kỳ; 1: 23 lượt trong 15 kỳ; 0: 17 lượt trong 12 kỳ; 8: 16 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 25/11/2018.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 26/11/2018, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 22/11/2018, vắng 3 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 25/11/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 23/11/2018, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 20/11/2018, vắng 5 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 24/11/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 25/11/2018, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 27/10/2018 tới 25/11/2018. Mốc 27/10/2018.
So theo tổng các chữ số, kỳ 26/11/2018 đạt 24: 14 tổng cũ thấp hơn, 15 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (20/11/2018), đỉnh là 46 (31/10/2018). Có 8 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 19/11/2018 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4 – 13 – 545 có 2 chữ số chẵn và tổng 22. Tổng 24 của ngày 26/11/2018 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 2. Phần giao có 3 giá trị (5, 4, 1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 19/11/2018.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 26/11/2018 · 18h04
30 kỳ đến 26/11/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 64 108 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 38 867 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 630 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 64 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 80 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 92 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 13 545 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 113 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 498 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 51 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 94 181 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 12 365 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 51 132 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 228 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 27 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 92 028 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 19 664 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 06 922 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 64 168 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 69 241 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 43 835 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 11 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 19 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 98 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 16 654 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 81 723 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 306 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.