Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 24/10/2025
- 8
- 66
- 646
Nhận xét 24/10/2025
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 24/10/2025: 8 – 66 – 646, gồm 6 chữ số.
Tổng 36; chẵn 6, lẻ 0; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 23/10/2025 có 7 – 64 – 012; 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (22/09/2025–23/10/2025).
Với kỳ 24/10/2025, tổng 36 được chia thành 20 ở phần đầu (8, 6, 6) và 16 ở phần sau (6, 4, 6). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 8, nên biên độ bằng 4. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 6 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 22/09/2025–23/10/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 24/10/2025 là 8: 13 lượt trong 12 kỳ; 6: 21 lượt trong 16 kỳ; 4: 14 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 23/10/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 24/10/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 22/10/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 23/10/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 23/10/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 22/09/2025 tới 23/10/2025. Mốc 22/09/2025.
Tổng 36 của ngày 24/10/2025 cao hơn 26 kỳ, thấp hơn 4 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 10/10/2025; cao nhất 42 ở 20/10/2025. Cấu hình 6 chữ số chẵn cũng gặp tại 1 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 7 – 99 – 681 ngày 17/10/2025 (cùng thứ gần nhất), dãy 24/10/2025 có 2 giá trị chung: 8, 6. Tổng cũ 40 và tổng mới 36 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 6. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 17/10/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 24/10/2025 · 18h04
30 kỳ đến 24/10/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 646 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 64 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 93 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 681 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 790 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 46 651 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 870 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 73 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 038 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 90 662 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 26 564 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 20 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 90 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 90 463 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.