Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/08/2026
- 1
- 00
- 715
Nhận xét 23/08/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/08/2026: 1 – 00 – 715, gồm 6 chữ số.
Tổng 14; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 22/08/2026 có 3 – 60 – 196; 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/07/2026–22/08/2026).
Ở kết quả 23/08/2026, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 0, 0, cộng được 1; nửa sau 7, 1, 5 có tổng 13. Hai phần tạo thành tổng 14 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 23/08/2026: 1: 21 lượt trong 15 kỳ; 0: 20 lượt trong 16 kỳ; 7: 15 lượt trong 12 kỳ; 5: 18 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 24/07/2026 và kết thúc 22/08/2026. Kết quả 22/08/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/08/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 22/08/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 22/08/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 20/08/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 21/08/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 24/07/2026 tới 22/08/2026. Mốc 24/07/2026.
Tổng 14 của ngày 23/08/2026 cao hơn 2 kỳ, thấp hơn 27 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 12 thuộc ngày 11/08/2026; cao nhất 43 ở 18/08/2026. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 00 – 794 ngày 16/08/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 23/08/2026 có 2 giá trị chung: 0, 7. Tổng cũ 26 và tổng mới 14 chênh nhau 12; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 3 vị trí giống nhau: 2, 3, 4. Xem kỳ 16/08/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/08/2026 · 18h04
30 kỳ đến 23/08/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 60 196 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 264 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 21 601 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 00 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 44 760 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 23 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 18 861 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 122 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 260 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 425 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 410 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 45 306 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 850 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 12 053 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 075 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 02 946 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 808 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 83 770 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 14 735 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 04 429 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 15 351 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 994 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.