Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/06/2022
- 1
- 75
- 406
Nhận xét 23/06/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/06/2022: 1 – 75 – 406, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 6 giá trị phân biệt.
So với 0 – 27 – 273 ngày 22/06/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/05/2022–22/06/2022).
Ở kết quả 23/06/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 7, 5, cộng được 13; nửa sau 4, 0, 6 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 23/06/2022: 1: 16 lượt trong 14 kỳ; 7: 31 lượt trong 21 kỳ; 5: 17 lượt trong 11 kỳ; 4: 13 lượt trong 12 kỳ; 0: 22 lượt trong 17 kỳ; 6: 16 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 24/05/2022 và kết thúc 22/06/2022. Kết quả 22/06/2022.
Trước kết quả 23/06/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 21/06/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 22/06/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 21/06/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 19/06/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 22/06/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 21/06/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 24/05/2022 đến 22/06/2022. Mốc 24/05/2022.
Tổng 23 của ngày 23/06/2022 cao hơn 8 kỳ, thấp hơn 21 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 19 thuộc ngày 21/06/2022, 18/06/2022, 17/06/2022, 25/05/2022; cao nhất 37 ở 07/06/2022, 03/06/2022. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 16/06/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 27 – 055 có 2 chữ số chẵn và tổng 24. Tổng 23 của ngày 23/06/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 1. Phần giao có 3 giá trị (7, 5, 0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 16/06/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/06/2022 · 18h04
30 kỳ đến 23/06/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 406 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 273 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 265 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 128 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 70 477 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 014 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 06 221 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 27 055 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 82 703 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 114 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 92 859 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 23 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 63 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 74 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 06 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 93 674 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 378 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 93 245 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 58 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 71 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 94 483 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 769 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 67 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 53 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 73 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 67 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 551 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.