Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/10/2021
- 0
- 18
- 907
Nhận xét 22/10/2021
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 22/10/2021, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 18 – 907; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 25, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 21/10/2021 có 6 – 50 – 019; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/07/2021 đến 21/10/2021.
Với kỳ 22/10/2021, tổng 25 được chia thành 9 ở phần đầu (0, 1, 8) và 16 ở phần sau (9, 0, 7). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 22/10/2021: 0: 19 lượt trong 15 kỳ; 1: 24 lượt trong 18 kỳ; 8: 17 lượt trong 16 kỳ; 9: 21 lượt trong 13 kỳ; 7: 14 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/07/2021 và kết thúc 21/10/2021. Kết quả 21/10/2021.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 22/10/2021: 0 gặp gần nhất ngày 21/10/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 21/10/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 19/10/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 21/10/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 18/10/2021, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/07/2021 đến 21/10/2021. Mốc 02/07/2021.
So theo tổng các chữ số, kỳ 22/10/2021 đạt 25: 12 tổng cũ thấp hơn, 18 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 15 (17/10/2021), đỉnh là 40 (22/09/2021). Có 11 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 5 – 82 – 677 ngày 24/09/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 22/10/2021 có 2 giá trị chung: 8, 7. Tổng cũ 35 và tổng mới 25 chênh nhau 10; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 24/09/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/10/2021 · 18h04
30 kỳ đến 22/10/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 18 907 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 50 019 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 09 921 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 32 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 78 101 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 13 334 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 45 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 82 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 097 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 65 447 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 18 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 80 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 26 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 531 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 58 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 74 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 64 180 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 62 701 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 15 421 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 32 535 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 982 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 931 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 49 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 704 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 02 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 75 319 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.