Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/01/2018
- 1
- 18
- 538
Nhận xét 22/01/2018
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 22/01/2018: 1 – 18 – 538, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 26, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 8 – 83 – 180 ngày 21/01/2018: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 23/12/2017 đến 21/01/2018.
Dãy ngày 22/01/2018 trải từ 1 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 1, 8 đạt tổng 10, nhóm còn lại 5, 3, 8 đạt 16. Cộng cả hai nhóm được 26; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 23/12/2017–21/01/2018 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 22/01/2018 là 1: 27 lượt trong 18 kỳ; 8: 19 lượt trong 14 kỳ; 5: 14 lượt trong 12 kỳ; 3: 22 lượt trong 19 kỳ. Kết quả 21/01/2018.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 22/01/2018: 1 gặp gần nhất ngày 21/01/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 21/01/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 19/01/2018, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 21/01/2018, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 23/12/2017 đến 21/01/2018. Mốc 23/12/2017.
Tổng 26 của ngày 22/01/2018 cao hơn 14 kỳ, thấp hơn 15 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 19/01/2018; cao nhất 41 ở 13/01/2018. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/01/2018 có kết quả 2 – 39 – 767, tổng 34, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 22/01/2018 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 15/01/2018.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/01/2018 · 18h04
30 kỳ đến 22/01/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 538 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 180 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 480 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 51 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 94 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 228 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 09 139 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 767 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 537 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 346 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 35 259 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 00 731 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 81 047 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 15 524 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 53 927 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 08 073 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 52 237 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 11 118 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 69 780 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 263 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 28 322 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 301 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 891 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 81 507 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.