Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 21/10/2018
- 1
- 10
- 377
Nhận xét 21/10/2018
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 21/10/2018: 1 – 10 – 377, gồm 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 19, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 7 – 71 – 830 ngày 20/10/2018: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/09/2018 đến 20/10/2018.
Với kỳ 21/10/2018, tổng 19 được chia thành 2 ở phần đầu (1, 1, 0) và 17 ở phần sau (3, 7, 7). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 7, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 20/09/2018 đến 20/10/2018, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 21/10/2018, số lần xuất hiện trước đó là 1: 21 lượt trong 16 kỳ; 0: 16 lượt trong 15 kỳ; 3: 18 lượt trong 15 kỳ; 7: 20 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 20/10/2018.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 21/10/2018, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 20/10/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 20/10/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 20/10/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 20/10/2018, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 20/09/2018 tới 20/10/2018. Mốc 20/09/2018.
Tổng 19 của ngày 21/10/2018 cao hơn 3 kỳ, thấp hơn 27 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 24/09/2018; cao nhất 44 ở 13/10/2018. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 14/10/2018 có kết quả 6 – 51 – 737, tổng 29, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 21/10/2018 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 10. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 1, 3, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 14/10/2018.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 21/10/2018 · 18h04
30 kỳ đến 21/10/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 10 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 71 830 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 97 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 30 623 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 81 295 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 34 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 438 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 51 737 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 98 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 14 064 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 11 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 154 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 44 388 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 41 612 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 650 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 932 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 49 161 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 955 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 98 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 89 203 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 15 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 62 122 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 356 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 192 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 473 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.