Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 19/10/2021
- 8
- 32
- 234
Nhận xét 19/10/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 19/10/2021, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 32 – 234; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 22, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 18/10/2021 có 0 – 78 – 101; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (29/06/2021–18/10/2021).
Với kỳ 19/10/2021, tổng 22 được chia thành 13 ở phần đầu (8, 3, 2) và 9 ở phần sau (2, 3, 4). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 8, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 29/06/2021–18/10/2021 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/10/2021 là 8: 19 lượt trong 17 kỳ; 3: 13 lượt trong 9 kỳ; 2: 13 lượt trong 12 kỳ; 4: 21 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 18/10/2021.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 19/10/2021: 8 gặp gần nhất ngày 18/10/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 17/10/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 24/09/2021, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 17/10/2021, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 29/06/2021 đến 18/10/2021. Mốc 29/06/2021.
Tổng 22 của ngày 19/10/2021 cao hơn 8 kỳ, thấp hơn 21 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 17/10/2021; cao nhất 42 ở 01/07/2021. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 80 – 169 ngày 20/07/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 19/10/2021 có 1 giá trị chung: 8. Tổng cũ 30 và tổng mới 22 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 20/07/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 19/10/2021 · 18h04
30 kỳ đến 19/10/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 32 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 78 101 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 13 334 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 45 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 82 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 76 097 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 65 447 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 18 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 80 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 26 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 531 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 58 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 74 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 64 180 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 62 701 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 15 421 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 32 535 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 982 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 931 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 49 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 704 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 02 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 75 319 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 609 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 89 586 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 09 458 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.