Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 18/04/2025
- 4
- 14
- 338
Nhận xét 18/04/2025
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 18/04/2025, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 14 – 338; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 17/04/2025 có 9 – 87 – 156; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (19/03/2025–17/04/2025).
Với kỳ 18/04/2025, tổng 23 được chia thành 9 ở phần đầu (4, 1, 4) và 14 ở phần sau (3, 3, 8). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 18/04/2025: 4: 22 lượt trong 17 kỳ; 1: 14 lượt trong 12 kỳ; 3: 24 lượt trong 19 kỳ; 8: 21 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 19/03/2025 và kết thúc 17/04/2025. Kết quả 17/04/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 18/04/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 16/04/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 17/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 15/04/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 17/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 19/03/2025 tới 17/04/2025. Mốc 19/03/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–40: mức 15 ghi ngày 02/04/2025, còn 40 ghi ngày 13/04/2025. Đặt tổng 23 ngày 18/04/2025 cạnh mẫu này, có 7 kỳ thấp hơn, 21 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 16 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 11/04/2025 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0 – 41 – 977 có 2 chữ số chẵn và tổng 28. Tổng 23 của ngày 18/04/2025 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 5. Phần giao có 2 giá trị (4, 1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 11/04/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 18/04/2025 · 18h04
30 kỳ đến 18/04/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 14 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 95 646 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 36 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 70 779 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 867 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 41 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 95 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 01 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 47 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 08 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 45 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 092 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 28 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 43 896 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 015 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 25 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 408 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.