Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/05/2020
- 0
- 91
- 769
Nhận xét 16/05/2020
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 16/05/2020: 0 – 91 – 769, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 32, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 7 – 70 – 647 ngày 15/05/2020: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 24/03/2020 đến 15/05/2020.
Ở kết quả 16/05/2020, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 9, 1, cộng được 10; nửa sau 7, 6, 9 có tổng 22. Hai phần tạo thành tổng 32 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 16/05/2020: 0: 6 lượt trong 6 kỳ; 9: 19 lượt trong 14 kỳ; 1: 22 lượt trong 16 kỳ; 7: 26 lượt trong 19 kỳ; 6: 21 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 24/03/2020 và kết thúc 15/05/2020. Kết quả 15/05/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/05/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 15/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 14/05/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 14/05/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 15/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 15/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 24/03/2020 tới 15/05/2020. Mốc 24/03/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–47: mức 13 ghi ngày 02/05/2020, còn 47 ghi ngày 26/04/2020. Đặt tổng 32 ngày 16/05/2020 cạnh mẫu này, có 19 kỳ thấp hơn, 8 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 11 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 26 – 748 ngày 09/05/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 16/05/2020 có 3 giá trị chung: 9, 7, 6. Tổng cũ 36 và tổng mới 32 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 09/05/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/05/2020 · 18h04
30 kỳ đến 16/05/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 769 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 70 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 32 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 534 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 79 351 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 79 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 26 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 64 625 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 242 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 120 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 11 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 40 152 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 31 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 11 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 466 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 19 393 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 989 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 77 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 674 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 196 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 34 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 39 184 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 89 372 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.