Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/01/2025
- 6
- 61
- 935
Nhận xét 16/01/2025
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 16/01/2025: 6 – 61 – 935, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 30, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 2 – 88 – 416 ngày 15/01/2025: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (17/12/2024–15/01/2025).
Với kỳ 16/01/2025, tổng 30 được chia thành 13 ở phần đầu (6, 6, 1) và 17 ở phần sau (9, 3, 5). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 17/12/2024–15/01/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/01/2025 là 6: 13 lượt trong 12 kỳ; 1: 19 lượt trong 17 kỳ; 9: 20 lượt trong 15 kỳ; 3: 19 lượt trong 17 kỳ; 5: 9 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 15/01/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/01/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 15/01/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 15/01/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 14/01/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 13/01/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 11/01/2025, vắng 4 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 17/12/2024 tới 15/01/2025. Mốc 17/12/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 16/01/2025 đạt 30: 19 tổng cũ thấp hơn, 8 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 15 (22/12/2024), đỉnh là 38 (23/12/2024). Có 8 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 3 – 96 – 914 ngày 09/01/2025 (cùng thứ gần nhất), dãy 16/01/2025 có 4 giá trị chung: 6, 1, 9, 3. Tổng cũ 32 và tổng mới 30 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 09/01/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/01/2025 · 18h04
30 kỳ đến 16/01/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 935 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 802 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 473 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 836 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 161 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 96 914 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 052 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 795 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 07 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 32 075 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 569 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 94 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 36 117 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 48 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 90 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 74 354 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 35 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 277 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 18 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 914 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 39 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 74 775 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.