Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/11/2019
- 8
- 02
- 142
Nhận xét 14/11/2019
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 14/11/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 02 – 142; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 17; chẵn 5, lẻ 1; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 13/11/2019 có 8 – 50 – 963; 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/10/2019–13/11/2019).
Ở kết quả 14/11/2019, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 0, 2, cộng được 10; nửa sau 1, 4, 2 có tổng 7. Hai phần tạo thành tổng 17 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 14/10/2019–13/11/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 14/11/2019 là 8: 14 lượt trong 12 kỳ; 0: 14 lượt trong 12 kỳ; 2: 17 lượt trong 12 kỳ; 1: 21 lượt trong 14 kỳ; 4: 11 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 13/11/2019.
Trước kết quả 14/11/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 13/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 13/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/11/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 11/11/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/11/2019, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/10/2019 đến 13/11/2019. Mốc 14/10/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–43: mức 13 ghi ngày 02/11/2019, còn 43 ghi ngày 09/11/2019. Đặt tổng 17 ngày 14/11/2019 cạnh mẫu này, có 3 kỳ thấp hơn, 27 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 2 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 07/11/2019 có kết quả 9 – 33 – 043, tổng 22, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 14/11/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 0, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 5. Xem kỳ 07/11/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/11/2019 · 18h04
30 kỳ đến 14/11/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 963 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 749 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 192 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 679 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 043 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 43 975 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 56 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 12 151 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 21 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 950 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 90 985 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 936 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 85 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 37 852 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 23 822 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 14 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 57 842 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 892 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 89 606 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 147 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 91 693 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 16 653 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.