Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/10/2026
- 8
- 36
- 606
Nhận xét 14/10/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 14/10/2026: 8 – 36 – 606, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 29, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 8 – 77 – 369 ngày 13/10/2026: 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/09/2026–13/10/2026).
Dãy ngày 14/10/2026 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 3, 6 đạt tổng 17, nhóm còn lại 6, 0, 6 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 29; có 5 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 14/09/2026 đến 13/10/2026, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 14/10/2026, số lần xuất hiện trước đó là 8: 16 lượt trong 12 kỳ; 3: 17 lượt trong 13 kỳ; 6: 20 lượt trong 19 kỳ; 0: 28 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 13/10/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 14/10/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 13/10/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 13/10/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 13/10/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 10/10/2026, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/09/2026 tới 13/10/2026. Mốc 14/09/2026.
So theo tổng các chữ số, kỳ 14/10/2026 đạt 29: 18 tổng cũ thấp hơn, 8 cao hơn và 4 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 5 (03/10/2026), đỉnh là 40 (13/10/2026, 24/09/2026, 14/09/2026). Có 5 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 07/10/2026 có kết quả 1 – 50 – 697, tổng 28, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 14/10/2026 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 4. Xem kỳ 07/10/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/10/2026 · 18h04
30 kỳ đến 14/10/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 36 606 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 485 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 35 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 264 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 09 074 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 03 633 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 50 697 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 70 797 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 85 827 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 73 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 50 000 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 605 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 16 245 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 541 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 708 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 118 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 28 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 56 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 99 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 640 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 462 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 50 404 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 063 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 06 842 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 358 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 02 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 876 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 02 124 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.