Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/11/2018
- 4
- 51
- 132
Nhận xét 13/11/2018
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 13/11/2018, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 51 – 132; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 16, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 12/11/2018 có 2 – 27 – 228; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/10/2018–12/11/2018).
Ở kết quả 13/11/2018, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 5, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 5, 1, cộng được 10; nửa sau 1, 3, 2 có tổng 6. Hai phần tạo thành tổng 16 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 14/10/2018–12/11/2018 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/11/2018 là 4: 25 lượt trong 18 kỳ; 5: 11 lượt trong 9 kỳ; 1: 20 lượt trong 15 kỳ; 3: 17 lượt trong 13 kỳ; 2: 22 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 12/11/2018.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/11/2018, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 11/11/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 08/11/2018, vắng 4 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 07/11/2018, vắng 5 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/11/2018, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 12/11/2018, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/10/2018 tới 12/11/2018. Mốc 14/10/2018.
Tổng 16 của ngày 13/11/2018 cao hơn 0 kỳ, thấp hơn 30 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 18/10/2018; cao nhất 46 ở 31/10/2018. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/11/2018 có kết quả 4 – 06 – 922, tổng 23, gồm 5 chữ số chẵn. Ngày 13/11/2018 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 1, 6. Xem kỳ 06/11/2018.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/11/2018 · 18h04
30 kỳ đến 13/11/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 51 132 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 228 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 27 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 92 028 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 19 664 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 06 922 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 64 168 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 69 241 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 43 835 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 11 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 19 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 98 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 16 654 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 81 723 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 306 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 745 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 915 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 66 425 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 22 468 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 81 327 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 84 544 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 10 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 71 830 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 97 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 30 623 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 81 295 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 34 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 438 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.