Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/10/2025
- 5
- 46
- 651
Nhận xét 13/10/2025
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 13/10/2025, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 46 – 651; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 27, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 9 – 35 – 870 ngày 12/10/2025: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/09/2025–12/10/2025).
Ở kết quả 13/10/2025, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 6, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 4, 6, cộng được 15; nửa sau 6, 5, 1 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 27 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 11/09/2025–12/10/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/10/2025 là 5: 21 lượt trong 15 kỳ; 4: 14 lượt trong 9 kỳ; 6: 18 lượt trong 13 kỳ; 1: 11 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 12/10/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/10/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 12/10/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 07/10/2025, vắng 3 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 11/10/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 10/10/2025, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 11/09/2025 tới 12/10/2025. Mốc 11/09/2025.
Tổng 27 của ngày 13/10/2025 cao hơn 12 kỳ, thấp hơn 16 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 10/10/2025; cao nhất 40 ở 24/09/2025. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/10/2025 có kết quả 1 – 07 – 069, tổng 23, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 13/10/2025 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 06/10/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/10/2025 · 18h04
30 kỳ đến 13/10/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 46 651 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 870 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 73 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 038 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 90 662 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 26 564 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 20 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 90 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 90 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 454 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 87 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 92 603 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 60 663 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 73 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 852 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 90 259 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 30 566 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 71 163 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.