Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/06/2025
- 1
- 61
- 724
Nhận xét 13/06/2025
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/06/2025: 1 – 61 – 724, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 21, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 12/06/2025 có 4 – 81 – 292; 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/05/2025 đến 12/06/2025.
Ở kết quả 13/06/2025, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 7, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 6, 1, cộng được 8; nửa sau 7, 2, 4 có tổng 13. Hai phần tạo thành tổng 21 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/06/2025: 1: 17 lượt trong 16 kỳ; 6: 16 lượt trong 12 kỳ; 7: 16 lượt trong 14 kỳ; 2: 21 lượt trong 16 kỳ; 4: 18 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 14/05/2025 và kết thúc 12/06/2025. Kết quả 12/06/2025.
Trước kết quả 13/06/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 12/06/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 11/06/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 11/06/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 12/06/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/06/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/05/2025 đến 12/06/2025. Mốc 14/05/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–39: mức 14 ghi ngày 29/05/2025, còn 39 ghi ngày 31/05/2025, 26/05/2025, 19/05/2025. Đặt tổng 21 ngày 13/06/2025 cạnh mẫu này, có 4 kỳ thấp hơn, 24 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 59 – 180 ngày 06/06/2025 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/06/2025 có 1 giá trị chung: 1. Tổng cũ 23 và tổng mới 21 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 06/06/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/06/2025 · 18h04
30 kỳ đến 13/06/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 61 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 292 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 20 916 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 71 825 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 16 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 180 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 57 985 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 267 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 82 017 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 69 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 242 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 58 458 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 28 708 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 08 363 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 48 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 20 342 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 42 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 56 626 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 960 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 591 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 19 398 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 54 180 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 196 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 59 131 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.