Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/09/2022
- 3
- 02
- 126
Nhận xét 12/09/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 12/09/2022: 3 – 02 – 126, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 14, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 11/09/2022 có 1 – 25 – 069; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (13/08/2022–11/09/2022).
Với kỳ 12/09/2022, tổng 14 được chia thành 5 ở phần đầu (3, 0, 2) và 9 ở phần sau (1, 2, 6). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 13/08/2022–11/09/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/09/2022 là 3: 20 lượt trong 14 kỳ; 0: 18 lượt trong 15 kỳ; 2: 24 lượt trong 19 kỳ; 1: 19 lượt trong 16 kỳ; 6: 10 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 11/09/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 12/09/2022: 3 gặp gần nhất ngày 10/09/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 11/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 11/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 11/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 11/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 13/08/2022 đến 11/09/2022. Mốc 13/08/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–46: mức 9 ghi ngày 23/08/2022, còn 46 ghi ngày 09/09/2022. Đặt tổng 14 ngày 12/09/2022 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 29 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 2 – 99 – 677 ngày 05/09/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 12/09/2022 có 2 giá trị chung: 2, 6. Tổng cũ 40 và tổng mới 14 chênh nhau 26; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 05/09/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/09/2022 · 18h04
30 kỳ đến 12/09/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 25 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 59 689 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 80 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 677 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 91 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 155 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 33 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 854 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 268 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 22 019 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 10 504 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 16 206 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 32 841 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 34 128 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 26 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 10 330 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 558 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 05 571 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 116 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 92 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 321 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 373 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.