Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/12/2022
- 0
- 45
- 164
Nhận xét 11/12/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 11/12/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 45 – 164; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 20; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
So với 1 – 46 – 210 ngày 10/12/2022: 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/11/2022–10/12/2022).
Với kỳ 11/12/2022, tổng 20 được chia thành 9 ở phần đầu (0, 4, 5) và 11 ở phần sau (1, 6, 4). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 11/11/2022 đến 10/12/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/12/2022, số lần xuất hiện trước đó là 0: 14 lượt trong 13 kỳ; 4: 19 lượt trong 15 kỳ; 5: 15 lượt trong 13 kỳ; 1: 22 lượt trong 17 kỳ; 6: 20 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 10/12/2022.
Trước kết quả 11/12/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 10/12/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/12/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 09/12/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 10/12/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 10/12/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 11/11/2022 đến 10/12/2022. Mốc 11/11/2022.
Tổng 20 của ngày 11/12/2022 cao hơn 4 kỳ, thấp hơn 24 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 01/12/2022; cao nhất 39 ở 14/11/2022. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 11 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 2 – 57 – 424 ngày 04/12/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/12/2022 có 2 giá trị chung: 4, 5. Tổng cũ 24 và tổng mới 20 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 04/12/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/12/2022 · 18h04
30 kỳ đến 11/12/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 45 164 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 46 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 450 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 57 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 18 218 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 192 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 57 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 65 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 29 913 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 21 043 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 417 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 91 122 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 340 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 48 435 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 673 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 280 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 605 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 76 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 610 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 74 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 583 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 65 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 59 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 56 099 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.