Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/11/2018

Nhận xét 11/11/2018

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 11/11/2018: 4 – 27 – 800, gồm 6 chữ số.

Tổng 21; chẵn 5, lẻ 1; 5 giá trị khác nhau.

So với 0 – 37 – 044 ngày 10/11/2018: 1 vị trí trùng — 3.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/10/2018 đến 10/11/2018.

Với kỳ 11/11/2018, tổng 21 được chia thành 13 ở phần đầu (4, 2, 7) và 8 ở phần sau (8, 0, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/11/2018: 4: 26 lượt trong 18 kỳ; 2: 17 lượt trong 13 kỳ; 7: 25 lượt trong 14 kỳ; 8: 15 lượt trong 14 kỳ; 0: 11 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/10/2018 và kết thúc 10/11/2018. Kết quả 10/11/2018.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/11/2018, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 10/11/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 09/11/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/11/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 09/11/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 10/11/2018, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/10/2018 tới 10/11/2018. Mốc 12/10/2018.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–46: mức 17 ghi ngày 18/10/2018, còn 46 ghi ngày 31/10/2018. Đặt tổng 21 ngày 11/11/2018 cạnh mẫu này, có 4 kỳ thấp hơn, 25 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 4 – 69 – 241 ngày 04/11/2018 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/11/2018 có 2 giá trị chung: 4, 2. Tổng cũ 26 và tổng mới 21 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 04/11/2018.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/11/2018 · 18h04

30 kỳ đến 11/11/2018

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 11/11/2018
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*34 27 800
Điện toán 1*2*30 37 044
Điện toán 1*2*34 92 028
Điện toán 1*2*33 78 952
Điện toán 1*2*30 19 664
Điện toán 1*2*34 06 922
Điện toán 1*2*39 64 168
Điện toán 1*2*34 69 241
Điện toán 1*2*32 43 835
Điện toán 1*2*37 11 772
Điện toán 1*2*30 19 419
Điện toán 1*2*37 98 994
Điện toán 1*2*36 16 654
Điện toán 1*2*31 81 723
Điện toán 1*2*39 67 306
Điện toán 1*2*32 77 745
Điện toán 1*2*35 35 915
Điện toán 1*2*34 66 425
Điện toán 1*2*31 22 468
Điện toán 1*2*39 81 327
Điện toán 1*2*36 84 544
Điện toán 1*2*31 10 377
Điện toán 1*2*37 71 830
Điện toán 1*2*37 97 474
Điện toán 1*2*33 30 623
Điện toán 1*2*32 81 295
Điện toán 1*2*38 34 141
Điện toán 1*2*37 37 438
Điện toán 1*2*36 51 737
Điện toán 1*2*38 98 757

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan