Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/10/2018
- 8
- 11
- 099
Nhận xét 11/10/2018
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 11/10/2018: 8 – 11 – 099, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 28, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/10/2018 có 3 – 94 – 284; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/09/2018–10/10/2018).
Với kỳ 11/10/2018, tổng 28 được chia thành 10 ở phần đầu (8, 1, 1) và 18 ở phần sau (0, 9, 9). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/10/2018: 8: 17 lượt trong 13 kỳ; 1: 17 lượt trong 14 kỳ; 0: 19 lượt trong 17 kỳ; 9: 21 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 10/09/2018 và kết thúc 10/10/2018. Kết quả 10/10/2018.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/10/2018: 8 gặp gần nhất ngày 10/10/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 08/10/2018, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 09/10/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 10/10/2018, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 10/09/2018 đến 10/10/2018. Mốc 10/09/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–43: mức 15 ghi ngày 24/09/2018, còn 43 ghi ngày 15/09/2018. Đặt tổng 28 ngày 11/10/2018 cạnh mẫu này, có 14 kỳ thấp hơn, 11 kỳ cao hơn, 5 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/10/2018 có kết quả 4 – 34 – 650, tổng 22, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 11/10/2018 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 6. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/10/2018.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/10/2018 · 18h04
30 kỳ đến 11/10/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 11 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 154 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 44 388 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 41 612 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 650 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 932 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 49 161 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 955 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 98 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 89 203 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 15 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 62 122 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 356 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 192 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 473 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 90 931 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 67 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 252 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 610 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 27 989 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 49 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 154 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 90 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 578 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.