Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/10/2017
- 9
- 74
- 626
Nhận xét 11/10/2017
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 11/10/2017: 9 – 74 – 626, gồm 6 chữ số.
Tổng 34; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
So với 1 – 08 – 828 ngày 10/10/2017: 1 vị trí trùng — 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 11/09/2017 đến 10/10/2017.
Với kỳ 11/10/2017, tổng 34 được chia thành 20 ở phần đầu (9, 7, 4) và 14 ở phần sau (6, 2, 6). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 11/09/2017–10/10/2017 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/10/2017 là 9: 20 lượt trong 16 kỳ; 7: 21 lượt trong 17 kỳ; 4: 14 lượt trong 13 kỳ; 6: 14 lượt trong 11 kỳ; 2: 23 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 10/10/2017.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/10/2017: 9 gặp gần nhất ngày 09/10/2017, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 09/10/2017, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 07/10/2017, vắng 3 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 09/10/2017, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/10/2017, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 11/09/2017 đến 10/10/2017. Mốc 11/09/2017.
Tổng 34 của ngày 11/10/2017 cao hơn 26 kỳ, thấp hơn 4 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 3 thuộc ngày 19/09/2017; cao nhất 40 ở 26/09/2017. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 4 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 04/10/2017 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 17 – 194 có 2 chữ số chẵn và tổng 28. Tổng 34 của ngày 11/10/2017 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 4 giá trị (9, 7, 4, 6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/10/2017.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/10/2017 · 18h04
30 kỳ đến 11/10/2017
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 74 626 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 08 828 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 876 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 03 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 310 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 67 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 49 277 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 17 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 84 662 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 50 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 30 569 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 750 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 235 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 229 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 11 344 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 30 747 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 98 224 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 06 291 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 82 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 70 291 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 28 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 201 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 241 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 37 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 00 308 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 30 098 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 228 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 110 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.