Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/06/2024
- 0
- 16
- 777
Nhận xét 11/06/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 11/06/2024: 0 – 16 – 777, gồm 6 chữ số.
Tổng 28; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
So với 4 – 63 – 393 ngày 10/06/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/05/2024 đến 10/06/2024.
Với kỳ 11/06/2024, tổng 28 được chia thành 7 ở phần đầu (0, 1, 6) và 21 ở phần sau (7, 7, 7). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 7, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 12/05/2024–10/06/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/06/2024 là 0: 13 lượt trong 12 kỳ; 1: 19 lượt trong 14 kỳ; 6: 19 lượt trong 13 kỳ; 7: 20 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 10/06/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/06/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 08/06/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 09/06/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 10/06/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 09/06/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/05/2024 tới 10/06/2024. Mốc 12/05/2024.
Tổng 28 của ngày 11/06/2024 cao hơn 15 kỳ, thấp hơn 10 kỳ và bằng 5 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 19/05/2024; cao nhất 43 ở 21/05/2024. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 8 – 61 – 304 ngày 04/06/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/06/2024 có 3 giá trị chung: 0, 1, 6. Tổng cũ 22 và tổng mới 28 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 04/06/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/06/2024 · 18h04
30 kỳ đến 11/06/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 16 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 63 393 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 81 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 45 776 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 62 830 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 108 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 467 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 304 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 66 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 79 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 49 034 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 15 915 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 941 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 79 139 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 295 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 24 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 32 333 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 35 558 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 66 679 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 49 134 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 88 776 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 62 047 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 84 102 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 017 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 22 139 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 61 628 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 14 616 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 08 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 034 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.