Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/06/2020
- 2
- 34
- 292
Nhận xét 11/06/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 11/06/2020: 2 – 34 – 292, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 22, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 1 – 27 – 688 ngày 10/06/2020: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/05/2020–10/06/2020).
Với kỳ 11/06/2020, tổng 22 được chia thành 9 ở phần đầu (2, 3, 4) và 13 ở phần sau (2, 9, 2). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/06/2020: 2: 14 lượt trong 11 kỳ; 3: 19 lượt trong 18 kỳ; 4: 17 lượt trong 14 kỳ; 9: 14 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/05/2020 và kết thúc 10/06/2020. Kết quả 10/06/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/06/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 10/06/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/06/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 06/06/2020, vắng 4 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 09/06/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/05/2020 tới 10/06/2020. Mốc 12/05/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–43: mức 11 ghi ngày 26/05/2020, còn 43 ghi ngày 02/06/2020. Đặt tổng 22 ngày 11/06/2020 cạnh mẫu này, có 7 kỳ thấp hơn, 21 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 92 – 601 ngày 04/06/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/06/2020 có 2 giá trị chung: 2, 9. Tổng cũ 19 và tổng mới 22 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 04/06/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/06/2020 · 18h04
30 kỳ đến 11/06/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 34 292 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 27 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 203 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 95 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 61 635 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 57 232 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 601 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 553 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 79 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 50 875 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 08 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 05 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 53 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 770 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 26 000 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 913 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 79 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 64 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 734 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 06 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 00 429 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 769 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 70 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 32 942 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.