Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/03/2018
- 4
- 05
- 150
Nhận xét 11/03/2018
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 11/03/2018: 4 – 05 – 150, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 15, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/03/2018 có 0 – 66 – 774; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 05/02/2018 đến 10/03/2018.
Ở kết quả 11/03/2018, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 5, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 0, 5, cộng được 9; nửa sau 1, 5, 0 có tổng 6. Hai phần tạo thành tổng 15 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 05/02/2018 đến 10/03/2018, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/03/2018, số lần xuất hiện trước đó là 4: 19 lượt trong 14 kỳ; 0: 19 lượt trong 16 kỳ; 5: 18 lượt trong 13 kỳ; 1: 12 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 10/03/2018.
Trước kết quả 11/03/2018, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 10/03/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 10/03/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 06/03/2018, vắng 4 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 09/03/2018, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 05/02/2018 đến 10/03/2018. Mốc 05/02/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–38: mức 14 ghi ngày 01/03/2018, còn 38 ghi ngày 19/02/2018. Đặt tổng 15 ngày 11/03/2018 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 29 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 3 – 40 – 438 ngày 04/03/2018 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/03/2018 có 2 giá trị chung: 4, 0. Tổng cũ 22 và tổng mới 15 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 04/03/2018.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/03/2018 · 18h04
30 kỳ đến 11/03/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 66 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 90 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 93 803 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 73 370 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 40 438 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 63 076 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 211 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 46 618 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 313 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 56 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 64 667 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 502 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 43 085 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 87 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 767 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 253 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 257 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 82 648 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 088 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 94 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 83 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 78 272 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 60 694 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 64 334 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.