Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/02/2018
- 5
- 63
- 088
Nhận xét 11/02/2018
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 11/02/2018: 5 – 63 – 088, gồm 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
So với 4 – 94 – 029 ngày 10/02/2018: 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/01/2018–10/02/2018).
Với kỳ 11/02/2018, tổng 30 được chia thành 14 ở phần đầu (5, 6, 3) và 16 ở phần sau (0, 8, 8). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/02/2018: 5: 15 lượt trong 13 kỳ; 6: 14 lượt trong 12 kỳ; 3: 19 lượt trong 16 kỳ; 0: 17 lượt trong 14 kỳ; 8: 20 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/01/2018 và kết thúc 10/02/2018. Kết quả 10/02/2018.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/02/2018, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 09/02/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 09/02/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/02/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 10/02/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 09/02/2018, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/01/2018 tới 10/02/2018. Mốc 12/01/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–42: mức 14 ghi ngày 01/02/2018, 31/01/2018, còn 42 ghi ngày 23/01/2018. Đặt tổng 30 ngày 11/02/2018 cạnh mẫu này, có 19 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 12 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 04/02/2018 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 02 – 590 có 4 chữ số chẵn và tổng 24. Tổng 30 của ngày 11/02/2018 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 3 giá trị (5, 0, 8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/02/2018.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/02/2018 · 18h04
30 kỳ đến 11/02/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 088 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 94 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 83 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 78 272 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 60 694 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 64 334 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 935 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 590 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 34 176 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 00 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 50 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 51 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 78 718 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 47 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 65 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 538 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 180 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 480 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 51 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 94 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 228 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 09 139 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 767 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 537 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 169 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.