Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/01/2020

Nhận xét 11/01/2020

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 11/01/2020: 8 – 43 – 085, gồm 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 28, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 4 – 21 – 757 ngày 10/01/2020: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/12/2019 đến 10/01/2020.

Với kỳ 11/01/2020, tổng 28 được chia thành 15 ở phần đầu (8, 4, 3) và 13 ở phần sau (0, 8, 5). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 12/12/2019–10/01/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/01/2020 là 8: 19 lượt trong 15 kỳ; 4: 23 lượt trong 20 kỳ; 3: 16 lượt trong 13 kỳ; 0: 18 lượt trong 11 kỳ; 5: 21 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 10/01/2020.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/01/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 06/01/2020, vắng 4 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 09/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/12/2019 tới 10/01/2020. Mốc 12/12/2019.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–38: mức 13 ghi ngày 07/01/2020, 22/12/2019, còn 38 ghi ngày 31/12/2019, 28/12/2019, 16/12/2019. Đặt tổng 28 ngày 11/01/2020 cạnh mẫu này, có 20 kỳ thấp hơn, 10 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/01/2020 có kết quả 6 – 38 – 125, tổng 25, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 11/01/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 8, 3, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 04/01/2020.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/01/2020 · 18h04

30 kỳ đến 11/01/2020

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 11/01/2020
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*38 43 085
Điện toán 1*2*34 21 757
Điện toán 1*2*39 34 030
Điện toán 1*2*36 73 335
Điện toán 1*2*34 30 501
Điện toán 1*2*39 24 958
Điện toán 1*2*39 35 629
Điện toán 1*2*36 38 125
Điện toán 1*2*37 21 474
Điện toán 1*2*30 74 682
Điện toán 1*2*34 27 181
Điện toán 1*2*34 59 695
Điện toán 1*2*31 80 700
Điện toán 1*2*39 12 739
Điện toán 1*2*39 55 487
Điện toán 1*2*38 08 402
Điện toán 1*2*31 42 258
Điện toán 1*2*39 43 502
Điện toán 1*2*32 19 549
Điện toán 1*2*34 42 565
Điện toán 1*2*32 21 224
Điện toán 1*2*31 03 098
Điện toán 1*2*39 59 318
Điện toán 1*2*33 74 516
Điện toán 1*2*32 20 495
Điện toán 1*2*39 00 118
Điện toán 1*2*39 85 880
Điện toán 1*2*35 85 242
Điện toán 1*2*34 63 149
Điện toán 1*2*37 34 908

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan