Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 08/10/2019
- 3
- 44
- 023
Nhận xét 08/10/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 08/10/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 3 – 44 – 023; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 16, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 1 – 75 – 668 ngày 07/10/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (08/09/2019–07/10/2019).
Với kỳ 08/10/2019, tổng 16 được chia thành 11 ở phần đầu (3, 4, 4) và 5 ở phần sau (0, 2, 3). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 4, nên biên độ bằng 4. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 08/10/2019: 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 4: 14 lượt trong 13 kỳ; 0: 17 lượt trong 14 kỳ; 2: 15 lượt trong 9 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 08/09/2019 và kết thúc 07/10/2019. Kết quả 07/10/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 08/10/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 04/10/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 03/10/2019, vắng 4 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 05/10/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 29/09/2019, vắng 8 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 08/09/2019 tới 07/10/2019. Mốc 08/09/2019.
Tổng 16 của ngày 08/10/2019 cao hơn 0 kỳ, thấp hơn 30 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 15/09/2019; cao nhất 42 ở 17/09/2019. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 5 – 34 – 198 ngày 01/10/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 08/10/2019 có 2 giá trị chung: 3, 4. Tổng cũ 30 và tổng mới 16 chênh nhau 14; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 01/10/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 08/10/2019 · 18h04
30 kỳ đến 08/10/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 44 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 51 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 500 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 833 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 07 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 11 451 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 83 986 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 14 795 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 062 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 50 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 95 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 275 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 06 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 53 046 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 12 807 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 57 599 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 12 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 56 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 01 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 14 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 187 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 51 873 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.