Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/12/2020
- 6
- 39
- 626
Nhận xét 06/12/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/12/2020: 6 – 39 – 626, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 32, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 05/12/2020 có 4 – 26 – 546; 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 06/11/2020 đến 05/12/2020.
Với kỳ 06/12/2020, tổng 32 được chia thành 18 ở phần đầu (6, 3, 9) và 14 ở phần sau (6, 2, 6). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 06/12/2020: 6: 20 lượt trong 17 kỳ; 3: 17 lượt trong 15 kỳ; 9: 21 lượt trong 14 kỳ; 2: 14 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 06/11/2020 và kết thúc 05/12/2020. Kết quả 05/12/2020.
Trước kết quả 06/12/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 05/12/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 02/12/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 04/12/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 05/12/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 06/11/2020 đến 05/12/2020. Mốc 06/11/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–38: mức 11 ghi ngày 09/11/2020, còn 38 ghi ngày 13/11/2020. Đặt tổng 32 ngày 06/12/2020 cạnh mẫu này, có 21 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 29/11/2020 có kết quả 4 – 74 – 283, tổng 28, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 06/12/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 3, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 29/11/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/12/2020 · 18h04
30 kỳ đến 06/12/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 626 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 26 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 094 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 945 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 96 458 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 52 444 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 74 283 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 08 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 56 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 13 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 67 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 529 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 219 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 684 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 471 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 33 401 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 47 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 07 465 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 998 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 465 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 35 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 96 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 43 186 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 367 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 093 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 701 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 82 087 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.