Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/10/2020
- 6
- 67
- 649
Nhận xét 06/10/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 06/10/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 67 – 649; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 38, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 4 – 93 – 845 ngày 05/10/2020: 1 vị trí trùng — 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (06/09/2020–05/10/2020).
Với kỳ 06/10/2020, tổng 38 được chia thành 19 ở phần đầu (6, 6, 7) và 19 ở phần sau (6, 4, 9). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 9, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 06/09/2020 đến 05/10/2020, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 06/10/2020, số lần xuất hiện trước đó là 6: 25 lượt trong 18 kỳ; 7: 18 lượt trong 13 kỳ; 4: 22 lượt trong 15 kỳ; 9: 13 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 05/10/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 06/10/2020: 6 gặp gần nhất ngày 03/10/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 04/10/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 05/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 05/10/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 06/09/2020 đến 05/10/2020. Mốc 06/09/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–36: mức 9 ghi ngày 12/09/2020, còn 36 ghi ngày 29/09/2020. Đặt tổng 38 ngày 06/10/2020 cạnh mẫu này, có 30 kỳ thấp hơn, 0 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 29/09/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 58 – 764 có 4 chữ số chẵn và tổng 36. Tổng 38 của ngày 06/10/2020 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 2. Phần giao có 3 giá trị (6, 7, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 1. Xem kỳ 29/09/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/10/2020 · 18h04
30 kỳ đến 06/10/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 93 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 52 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 96 191 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 33 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 07 678 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 884 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 01 564 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 606 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 327 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 68 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 22 862 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 70 523 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 82 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 54 912 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 54 745 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 95 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 69 731 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 510 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 78 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 737 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 04 260 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 346 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 368 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.