Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/09/2019
- 1
- 21
- 291
Nhận xét 06/09/2019
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/09/2019: 1 – 21 – 291, gồm 6 chữ số.
Tổng 16; chẵn 2, lẻ 4; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 05/09/2019 có 2 – 54 – 315; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 07/08/2019 đến 05/09/2019.
Dãy ngày 06/09/2019 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 2, 1 đạt tổng 4, nhóm còn lại 2, 9, 1 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 16; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 06/09/2019: 1: 20 lượt trong 18 kỳ; 2: 25 lượt trong 20 kỳ; 9: 16 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 07/08/2019 và kết thúc 05/09/2019. Kết quả 05/09/2019.
Trước kết quả 06/09/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 05/09/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 05/09/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 04/09/2019, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 07/08/2019 đến 05/09/2019. Mốc 07/08/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 6–39: mức 6 ghi ngày 23/08/2019, còn 39 ghi ngày 11/08/2019. Đặt tổng 16 ngày 06/09/2019 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 29 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 5 – 97 – 254 ngày 30/08/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 06/09/2019 có 2 giá trị chung: 2, 9. Tổng cũ 32 và tổng mới 16 chênh nhau 16; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 30/08/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/09/2019 · 18h04
30 kỳ đến 06/09/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 21 291 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 728 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 38 026 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 26 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 062 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 57 204 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 32 418 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 10 989 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 27 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 52 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 082 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 22 001 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 72 512 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 95 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 85 074 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 74 016 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 02 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 76 761 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 770 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 346 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 24 718 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 00 095 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 78 729 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 12 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 01 395 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 23 712 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.