Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/05/2024
- 9
- 42
- 169
Nhận xét 06/05/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 06/05/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 42 – 169; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 31, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 05/05/2024 có 5 – 86 – 110; 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (06/04/2024–05/05/2024).
Với kỳ 06/05/2024, tổng 31 được chia thành 15 ở phần đầu (9, 4, 2) và 16 ở phần sau (1, 6, 9). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 06/04/2024 đến 05/05/2024, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 06/05/2024, số lần xuất hiện trước đó là 9: 22 lượt trong 17 kỳ; 4: 25 lượt trong 16 kỳ; 2: 18 lượt trong 16 kỳ; 1: 10 lượt trong 9 kỳ; 6: 24 lượt trong 20 kỳ. Kết quả 05/05/2024.
Trước kết quả 06/05/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 03/05/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 04/05/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 04/05/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 05/05/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 05/05/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 06/04/2024 đến 05/05/2024. Mốc 06/04/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–47: mức 17 ghi ngày 15/04/2024, còn 47 ghi ngày 13/04/2024. Đặt tổng 31 ngày 06/05/2024 cạnh mẫu này, có 18 kỳ thấp hơn, 10 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 11 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 62 – 443 ngày 29/04/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 06/05/2024 có 4 giá trị chung: 9, 4, 2, 6. Tổng cũ 28 và tổng mới 31 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 1, 3. Xem kỳ 29/04/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/05/2024 · 18h04
30 kỳ đến 06/05/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 42 169 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 32 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 78 895 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 47 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 53 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 62 443 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 42 436 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 97 447 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 292 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 10 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 653 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 592 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 828 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 680 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 52 697 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 779 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 98 976 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 79 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 128 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 436 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.