Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/10/2019
- 6
- 58
- 500
Nhận xét 05/10/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 05/10/2019: 6 – 58 – 500, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 24, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 04/10/2019 có 9 – 91 – 833; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (05/09/2019–04/10/2019).
Dãy ngày 05/10/2019 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 5, 8 đạt tổng 19, nhóm còn lại 5, 0, 0 đạt 5. Cộng cả hai nhóm được 24; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 05/09/2019–04/10/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 05/10/2019 là 6: 9 lượt trong 9 kỳ; 5: 21 lượt trong 15 kỳ; 8: 20 lượt trong 16 kỳ; 0: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 04/10/2019.
Trước kết quả 05/10/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 29/09/2019, vắng 5 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 02/10/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 04/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 03/10/2019, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 05/09/2019 đến 04/10/2019. Mốc 05/09/2019.
Tổng 24 của ngày 05/10/2019 cao hơn 10 kỳ, thấp hơn 20 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 06/09/2019; cao nhất 42 ở 17/09/2019. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 8 – 14 – 795 ngày 28/09/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 05/10/2019 có 2 giá trị chung: 5, 8. Tổng cũ 34 và tổng mới 24 chênh nhau 10; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 28/09/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/10/2019 · 18h04
30 kỳ đến 05/10/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 500 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 833 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 07 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 34 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 11 451 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 83 986 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 14 795 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 29 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 062 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 50 991 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 95 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 275 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 06 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 53 046 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 12 807 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 57 599 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 12 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 56 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 01 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 14 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 187 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 51 873 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 94 239 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 57 915 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 21 291 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.