Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/11/2019
- 5
- 69
- 951
Nhận xét 04/11/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 04/11/2019: 5 – 69 – 951, gồm 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 35, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 5 – 12 – 151 ngày 03/11/2019: 3 vị trí trùng — 1, 5, 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (04/10/2019–03/11/2019).
Với kỳ 04/11/2019, tổng 35 được chia thành 20 ở phần đầu (5, 6, 9) và 15 ở phần sau (9, 5, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 04/11/2019: 5: 22 lượt trong 17 kỳ; 6: 19 lượt trong 14 kỳ; 9: 23 lượt trong 16 kỳ; 1: 21 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 04/10/2019 và kết thúc 03/11/2019. Kết quả 03/11/2019.
Trước kết quả 04/11/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 03/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 02/11/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 01/11/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 03/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 04/10/2019 đến 03/11/2019. Mốc 04/10/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 04/11/2019 đạt 35: 27 tổng cũ thấp hơn, 3 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (02/11/2019), đỉnh là 39 (29/10/2019). Có 6 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 28/10/2019 có kết quả 1 – 12 – 936, tổng 22, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 04/11/2019 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 13. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 6, 9, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 4. Xem kỳ 28/10/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/11/2019 · 18h04
30 kỳ đến 04/11/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 12 151 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 21 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 950 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 90 985 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 936 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 85 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 37 852 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 23 822 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 14 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 57 842 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 892 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 89 606 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 147 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 91 693 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 16 653 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 401 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 86 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 627 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 03 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 69 294 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 44 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 51 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 500 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.