Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/09/2026
- 3
- 91
- 381
Nhận xét 04/09/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 04/09/2026: 3 – 91 – 381, gồm 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 25, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 7 – 84 – 935 ngày 03/09/2026: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 05/08/2026 đến 03/09/2026.
Với kỳ 04/09/2026, tổng 25 được chia thành 13 ở phần đầu (3, 9, 1) và 12 ở phần sau (3, 8, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 04/09/2026: 3: 13 lượt trong 12 kỳ; 9: 13 lượt trong 12 kỳ; 1: 26 lượt trong 16 kỳ; 8: 16 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 05/08/2026 và kết thúc 03/09/2026. Kết quả 03/09/2026.
Trước kết quả 04/09/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 03/09/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 03/09/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 02/09/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 03/09/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 05/08/2026 đến 03/09/2026. Mốc 05/08/2026.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 10–43: mức 10 ghi ngày 02/09/2026, 25/08/2026, còn 43 ghi ngày 18/08/2026. Đặt tổng 25 ngày 04/09/2026 cạnh mẫu này, có 10 kỳ thấp hơn, 18 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 59 – 967 ngày 28/08/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 04/09/2026 có 1 giá trị chung: 9. Tổng cũ 42 và tổng mới 25 chênh nhau 17; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 28/08/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/09/2026 · 18h04
30 kỳ đến 04/09/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 91 381 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 935 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 21 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 62 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 30 877 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 95 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 08 435 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 011 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 26 617 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 60 196 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 264 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 21 601 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 00 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 44 760 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 23 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 18 861 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 42 122 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 260 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 425 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 410 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 45 306 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 850 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.