Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/01/2025

Nhận xét 04/01/2025

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 04/01/2025: 2 – 32 – 075, gồm 6 chữ số.

Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 19, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 6 – 82 – 023 ngày 03/01/2025: 2 vị trí trùng — 3, 4.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 05/12/2024 đến 03/01/2025.

Dãy ngày 04/01/2025 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 3, 2 đạt tổng 7, nhóm còn lại 0, 7, 5 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 19; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 04/01/2025: 2: 17 lượt trong 14 kỳ; 3: 15 lượt trong 13 kỳ; 0: 12 lượt trong 9 kỳ; 7: 26 lượt trong 19 kỳ; 5: 18 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 05/12/2024 và kết thúc 03/01/2025. Kết quả 03/01/2025.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 04/01/2025: 2 gặp gần nhất ngày 03/01/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 03/01/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 03/01/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 01/01/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 02/01/2025, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 05/12/2024 đến 03/01/2025. Mốc 05/12/2024.

Tổng 19 của ngày 04/01/2025 cao hơn 5 kỳ, thấp hơn 25 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 10 thuộc ngày 16/12/2024; cao nhất 38 ở 23/12/2024. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 1 – 90 – 374 ngày 28/12/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 04/01/2025 có 3 giá trị chung: 3, 0, 7. Tổng cũ 24 và tổng mới 19 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 5. Xem kỳ 28/12/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/01/2025 · 18h04

30 kỳ đến 04/01/2025

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 04/01/2025
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*32 32 075
Điện toán 1*2*36 82 023
Điện toán 1*2*33 02 569
Điện toán 1*2*32 94 771
Điện toán 1*2*32 67 967
Điện toán 1*2*32 36 117
Điện toán 1*2*33 48 816
Điện toán 1*2*31 90 374
Điện toán 1*2*32 74 354
Điện toán 1*2*37 40 212
Điện toán 1*2*33 35 814
Điện toán 1*2*32 91 277
Điện toán 1*2*36 94 829
Điện toán 1*2*33 42 051
Điện toán 1*2*34 18 649
Điện toán 1*2*34 34 914
Điện toán 1*2*37 39 641
Điện toán 1*2*37 74 775
Điện toán 1*2*37 34 423
Điện toán 1*2*30 11 512
Điện toán 1*2*30 89 550
Điện toán 1*2*31 17 556
Điện toán 1*2*31 66 698
Điện toán 1*2*37 29 915
Điện toán 1*2*37 81 656
Điện toán 1*2*33 17 558
Điện toán 1*2*35 70 741
Điện toán 1*2*31 76 112
Điện toán 1*2*39 75 181
Điện toán 1*2*36 17 000

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan